zip up

/ˈzɪp/
Động từ
  1. (thông tục) Đóng lại bằng dây kéo.
    (transitive) To close with a zip fastener.
    Always check if you've zipped up your fly before you go out.
    Luôn kiểm tra xem bạn đã kéo dây khóa chưa trước khi ra ngoài.
    Từ đồng nghĩa:do upzip
  2. (thành ngữ, ngoại động từ hoặc nội động từ) Đóng lại như thể bằng dây buộc, đặc biệt là miệng; để ngừng nói chuyện.
    (idiomatic, transitive or intransitive) To close as if with a zip fastener, especially one's mouth; to stop talking.
    I'll zip up my lip.
    Tôi sẽ mím môi lại.
    Từ đồng nghĩa:do upzip
  3. (máy tính, phần mềm, bắc cầu) Để chuyển đổi một tập tin máy tính thành một gói nhỏ hơn.
    (computing, software, transitive) To convert a computer file into a smaller package.
    Từ đồng nghĩa:do upzip
🎬 Nghe “zip up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish