zip up
/ˈzɪp/Động từ
- (thông tục) Đóng lại bằng dây kéo.(transitive) To close with a zip fastener.Always check if you've zipped up your fly before you go out.Luôn kiểm tra xem bạn đã kéo dây khóa chưa trước khi ra ngoài.
- (thành ngữ, ngoại động từ hoặc nội động từ) Đóng lại như thể bằng dây buộc, đặc biệt là miệng; để ngừng nói chuyện.(idiomatic, transitive or intransitive) To close as if with a zip fastener, especially one's mouth; to stop talking.I'll zip up my lip.Tôi sẽ mím môi lại.
- (máy tính, phần mềm, bắc cầu) Để chuyển đổi một tập tin máy tính thành một gói nhỏ hơn.(computing, software, transitive) To convert a computer file into a smaller package.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “zip up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish